Ngoại thất

Hiện đại và tiên tiến

Hyundai Grand i10 sedan thu hút ánh mắt của bạn ngay từ cái nhìn đầu tiên với một sự tinh tế không kém phần quyến rũ, hấp dẫn tất cả các xung quanh.

Bảng đồng hồ hiển thị LCD
Bảng đồng hồ hiển thị LCD

Bảng đồng hồ của Grand i10 sedan có khả năng thông báo đồng thời nhiều thông tin vận hành, được thiết kế mang tính thẩm mỹ cao với ánh sáng hiển thị màu xanh và trắng dịu dàng cho mắt.

Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh

Xe được trang bị hệ thống âm thanh giải trí hỗ trợ Radio/CD/Mp3 cùng kết nối Bluetooth với 1GB bộ nhớ trong đem lại trải nghiệm âm nhạc vô tận.

Nội thất

Nội thất sang trọng, cao cấp

Nội thất của Grand i10 sedan mang phong cách sang trọng nhưng đầy tính thực tế. Khoang lái sáng và rộng rãi với chất lượng hoàn thiện cao tạo cho bạn niềm cảm hứng phiêu lưu cùng chiếc xe.

Bảng đồng hồ hiển thị LCD
Bảng đồng hồ hiển thị LCD

Bảng đồng hồ của Grand i10 sedan có khả năng thông báo đồng thời nhiều thông tin vận hành, được thiết kế mang tính thẩm mỹ cao với ánh sáng hiển thị màu xanh và trắng dịu dàng cho mắt.

Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh

Xe được trang bị hệ thống âm thanh giải trí hỗ trợ Radio/CD/Mp3 cùng kết nối Bluetooth với 1GB bộ nhớ trong đem lại trải nghiệm âm nhạc vô tận.

Tay lái trợ lực điều chỉnh góc lái
Tay lái trợ lực điều chỉnh góc lái

Grand i10 sedan được trang bị tay lái trợ lực, có thể điều chỉnh được góc lái nên nó phù hợp với tất cả mọi người với vóc dáng khác nhau.

Vận hành

Mạnh mẽ mà vẫn hiệu quả trong tiêu hao nhiên liệu

Với Grand i10 sedan, bạn sẽ cảm nhận được sự pha trộn thú vị của sức mạnh và hiệu quả, khả năng xử lí nhạy bén, sự tĩnh lặng trong khoang lái cùng với sự tối ưu về mặt khí động học. Tất cả đều nằm trong 1 chiếc xe.

Gương điện Chromic
Gương điện Chromic

Gương hậu ở trong xe được áp dụng công nghệ gương điện chromic giúp chống chói khi phản lại ánh đèn xe phía sau chiếu lên

Chìa khóa thông minh
Chìa khóa thông minh

Chìa khóa thông minh giúp chủ xe có thể dễ dàng vào trong xe với chỉ một nút bấm trên tay nắm cửa

Tiện nghi

Grand i10 sedan đem đến cho bạn những tiện ích hữu dụng

Chỉ một lần trải nghiệm cũng đủ để bạn nhận ra những tiện ích cao cấp mà Grand i10 sedan đem đến.

An toàn

Công nghệ an toàn chủ động

Bạn hoàn toàn có thể đặt niềm tin với khả năng đảm bảo an toàn của Grand i10 sedan. Hệ thống túi khí sẽ bảo vệ người lái và hành khách khỏi những chấn thương do va chạm.

Chống bó cứng phanh ABS

Công nghệ chống bó cứng phanh ABS ( Anti-lọc Brake System )giúp ngăn việc trượt bánh, duy trì khả năng điều khiển xe. ABS còn giúp xe nhanh chóng ổn định và hạn chế việc bị khóa bánh không điều khiển được hướng lái trong khi phanh khẩn cấp.

Túi khí ghế lái và hành khách

Grand i10 sedan hoàn toàn làm hài lòng những người khó tính nhất bằng công nghệ an toàn chủ động với túi khí dành cho lái xe và hành khách, giúp đảm bảo an toàn tránh chấn thương trong trường hợp va chạm.

Kết cấu khung xe vững chắc
Kết cấu khung xe vững chắc

Grand i10 sedan sở hữu kết cấu khung xe vững chắc với thép chống ăn mòn, được gia cố vật liệu để tăng cường độ cứng và đặc biệt sử dụng kỹ thuật hàn mới đảm bảo độ bền vững cao

Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa sổ điều chỉnh điện

Bộ điều khiển điện cửa sổ được đặt bên ghế lái giúp bạn dễ dàng điều khển cửa sổ cũng như đóng mở cửa ra vào.

Thông số
Chọn phiên bản
Kích thước
D x R x C (mm) 3,765 x 1,660 x 1,5051,660 x 1,505
Chiều dài cơ sở (mm) 2425
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152
Động cơ
Động cơ KAPPA 1.0/1.2 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1248
Công suất cực đại (Ps) 87/6,000
Momen xoắn cực đại (N.m) 119.68/4,000
Hệ thống dẫn động
Hệ thống dẫn động FWD
Hệ thống treo
Trước Macpherson
Sau Thanh Xoắn
Vành & Lốp xe
Thông số lốp 165/65R14
Phanh
Trước Đĩa
Sau Tang trống
Nội thất và Tiện nghi
Kính chống chói ghế phụ
Tấm chắn khoang hành lý
Loa 4
Chìa khóa thông minh
Khóa cửa trung tâm
Kích thước
D x R x C (mm) 3,765 x 1,660 x 1,5051,660 x 1,505
Chiều dài cơ sở (mm) 2425
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152
Động cơ
Động cơ KAPPA 1.0/1.2 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1248
Công suất cực đại (Ps) 87/6,000
Momen xoắn cực đại (N.m) 119.68/4,000
Hệ thống dẫn động
Hệ thống dẫn động FWD
Hệ thống treo
Trước Macpherson
Sau Thanh Xoắn
Vành & Lốp xe
Thông số lốp 165/65R14
Phanh
Trước Đĩa
Sau Tang trống
Nội thất và Tiện nghi
Kính chống chói ghế phụ
Tấm chắn khoang hành lý
Loa 4
Chìa khóa thông minh
Khóa cửa trung tâm
Kích thước
D x R x C (mm) 3,765 x 1,660 x 1,5051,660 x 1,505
Chiều dài cơ sở (mm) 2425
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152
Động cơ
Động cơ KAPPA 1.0/1.2 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1248
Công suất cực đại (Ps) 87/6,000
Momen xoắn cực đại (N.m) 119.68/4,000
Hệ thống dẫn động
Hệ thống dẫn động FWD
Hệ thống treo
Trước Macpherson
Sau Thanh Xoắn
Vành & Lốp xe
Thông số lốp 165/65R14
Phanh
Trước Đĩa
Sau Tang trống
Nội thất và Tiện nghi
Kính chống chói ghế phụ
Tấm chắn khoang hành lý
Loa 4
Chìa khóa thông minh
Khóa cửa trung tâm
Kích thước
D x R x C (mm) 3,765 x 1,660 x 1,5051,660 x 1,505
Chiều dài cơ sở (mm) 2425
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152
Động cơ
Động cơ KAPPA 1.0/1.2 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1248
Công suất cực đại (Ps) 87/6,000
Momen xoắn cực đại (N.m) 119.68/4,000
Hệ thống dẫn động
Hệ thống dẫn động FWD
Hệ thống treo
Trước Macpherson
Sau Thanh Xoắn
Vành & Lốp xe
Thông số lốp 165/65R14
Phanh
Trước Đĩa
Sau Tang trống
Nội thất và Tiện nghi
Kính chống chói ghế phụ
Tấm chắn khoang hành lý
Loa 4
Chìa khóa thông minh
Khóa cửa trung tâm
Kích thước
D x R x C (mm) 3,765 x 1,660 x 1,5051,660 x 1,505
Chiều dài cơ sở (mm) 2425
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152
Động cơ
Động cơ KAPPA 1.0/1.2 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1248
Công suất cực đại (Ps) 87/6,000
Momen xoắn cực đại (N.m) 119.68/4,000
Hệ thống dẫn động
Hệ thống dẫn động FWD
Hệ thống treo
Trước Macpherson
Sau Thanh Xoắn
Vành & Lốp xe
Thông số lốp 165/65R14
Phanh
Trước Đĩa
Sau Tang trống
Nội thất và Tiện nghi
Kính chống chói ghế phụ
Tấm chắn khoang hành lý
Loa 4
Chìa khóa thông minh
Khóa cửa trung tâm
Kích thước
D x R x C (mm) 3,765 x 1,660 x 1,5051,660 x 1,505
Chiều dài cơ sở (mm) 2425
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152
Động cơ
Động cơ KAPPA 1.0/1.2 MPI
Dung tích xy lanh (cc) 1248
Công suất cực đại (Ps) 87/6,000
Momen xoắn cực đại (N.m) 119.68/4,000
Hệ thống dẫn động
Hệ thống dẫn động FWD
Hệ thống treo
Trước Macpherson
Sau Thanh Xoắn
Vành & Lốp xe
Thông số lốp 165/65R14
Phanh
Trước Đĩa
Sau Tang trống
Nội thất và Tiện nghi
Kính chống chói ghế phụ
Tấm chắn khoang hành lý
Loa 4
Chìa khóa thông minh
Khóa cửa trung tâm
Thông số Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn Grand i10 1.2 MT Grand i10 1.2 AT Grand i10 1.0 MT tiêu chuẩn Grand i10 1.0 MT Grand i10 1.0 AT
Ngoại thất
Gương
Gương chiếu hậu cùng màu xe
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ
Đèn
Đèn LED ban ngày + Đèn sương mù
Nội thất
Vô lăng
Vô lăng bọc da
Vô lăng trợ lực + gật gù
Ghế
Ghế gập 6:4
Ghế bọc nỉ